Car DVB-T2 Comparison
| Người mẫu | DVB-T24 | DVB-T265 | DVB-T2K | DVB-T7200 | DVB-T26540 | ||
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||
| Giá | $7~ | $7~ | $2~ | $3~ | $7~ | ||
| Unique Selling Point | 4 Bộ chỉnh 4 Antenna, DVB-T2 only, Tốc độ cao, Tốt nhất | DVB-T + DVB-T2 Both, Tốc độ cao, Germany New Standard | Cheaper | Cheaper | 4 Bộ chỉnh 4 Antenna Software for DVB-T2 or DVB-T chỉ một Tốc độ cao | ||
| Bộ chỉnh | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | ||
| Tuner Chip | Siano | Sony | 1 | 1 | Siano | ||
| Antenna | 4 | 2 | 2 | 2 | 4 | ||
| Antenna
Kiểu |
High School | High School | F | High School | High School | ||
| Speed | 160km/giờ | 140km/giờ | 80km/giờ | 80km/giờ | 140km/giờ | ||
| Hệ thống truyền hình | DVB-T
hoặc là DVB-T2 |
DVB-T
và DVB-T2 |
DVB-T
và DVB-T2 |
DVB-T
và DVB-T2 |
DVB-T
hoặc là DVB-T2 |
||
| Chức năng | DVB-T2 Digital TV receiver, MPEG2~4, HDMI, HD/SD, USB PVR, USB upgrade, đa phương tiện,12~24V đầu vào, 3 đầu ra video, IR extend sensor, 25db amplifier antenna, AUX AV input | ||||||
| .mkv | Vâng | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | Vâng | ||
| DTS | Vâng | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | Vâng | ||
| Đầu vào AV AV | Băng hình + Âm thanh | Băng hình + Âm thanh | KHÔNG | KHÔNG | Băng hình + Âm thanh | ||
| Đầu ra HDMI | Vâng | Vâng | Vâng | Vâng | Vâng | ||
| Top sale | Nga
Thái Lan |
Châu Âu, Asia | Pháp | Columbia | |||
| USB Function | Movie Music Player
Upgrade Firmware |
Movie Music Player
Upgrade Firmware |
KHÔNG | KHÔNG | Movie Music Player
Upgrade Firmware |
||
| Bộ giải mã | H.264 / AVC | H.264
H.265 |
H.264 / AVC | H.264 / AVC | H.264
H.265 |
||
| Điện áp | 12~24V | 12~24V | 12~24V | 12~24V | 12~24V | ||
| Đường điện |
Bật lửa thuốc lá
GND ACC 12V
|
Bật lửa thuốc lá
GND ACC 12V
|
Bật lửa thuốc lá
GND ACC 12V
|
Bật lửa thuốc lá
GND ACC 12V
|
Bật lửa thuốc lá
GND ACC 12V
|
||
| Ngôn ngữ OSD | Tiếng Anh
Thái Lan tiếng Nga |
|
|
|
|
||
| IR Sensor |
2Ways
On Board
On Cable
|
2Ways
On Board
On Cable
|
2Ways
On Board
On Cable
|
2Ways
On Board
On Cable
|
2Ways
On Board
On Cable
|
||
| phụ kiện |
Điều khiển từ xa
Cáp điện
Cáp mở rộng IR
|
Điều khiển từ xa
Cáp điện
Cáp mở rộng IR
|
Điều khiển từ xa
Cáp điện
Cáp mở rộng IR
|
||||
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||
| Người mẫu | DVB-T24 | DVB-T265 | DVB-T2K | DVB-T7200 | DVB-T26540 | ||
Model list according to the Antenna quantity
| Số lượng ăng-ten | Một Ăng-ten | Hai Ăng-ten | Bốn ăng ten |
| Người mẫu | DVB-T2K |





